Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MKD NOK
coinmill.com
50.0 8.0
100.0 16.5
200.0 32.5
500.0 81.5
1000.0 163.0
2000.0 326.0
5000.0 814.5
10,000.0 1629.0
20,000.0 3258.0
50,000.0 8144.5
100,000.0 16,289.5
200,000.0 32,578.5
500,000.0 81,447.0
1,000,000.0 162,893.5
2,000,000.0 325,787.0
5,000,000.0 814,467.5
10,000,000.0 1,628,935.0
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NOK MKD
coinmill.com
5.0 30.5
10.0 61.5
20.0 123.0
50.0 307.0
100.0 614.0
200.0 1228.0
500.0 3069.5
1000.0 6139.0
2000.0 12,278.0
5000.0 30,695.0
10,000.0 61,390.0
20,000.0 122,779.5
50,000.0 306,949.0
100,000.0 613,898.0
200,000.0 1,227,796.0
500,000.0 3,069,490.0
1,000,000.0 6,138,980.5
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá