Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


MKD NPR
coinmill.com
50.0 104.85
100.0 209.70
200.0 419.40
500.0 1048.45
1000.0 2096.95
2000.0 4193.85
5000.0 10,484.65
10,000.0 20,969.35
20,000.0 41,938.70
50,000.0 104,846.70
100,000.0 209,693.40
200,000.0 419,386.80
500,000.0 1,048,467.05
1,000,000.0 2,096,934.10
2,000,000.0 4,193,868.20
5,000,000.0 10,484,670.50
10,000,000.0 20,969,341.05
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NPR MKD
coinmill.com
100.00 47.5
200.00 95.5
500.00 238.5
1000.00 477.0
2000.00 954.0
5000.00 2384.5
10,000.00 4769.0
20,000.00 9537.5
50,000.00 23,844.5
100,000.00 47,688.5
200,000.00 95,377.5
500,000.00 238,443.5
1,000,000.00 476,886.5
2,000,000.00 953,773.5
5,000,000.00 2,384,433.5
10,000,000.00 4,768,867.0
20,000,000.00 9,537,734.0
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá