Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kina Papua New Guinea trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kina Papua New Guinea hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Papua New Guinea Kina là tiền tệ Papua New Guinea (PG, PNG). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu PGK có thể được viết K. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Papua New Guinea Kina được chia thành 100 toeas. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Papua New Guinea Kina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PGK có 5 chữ số có nghĩa.


MKD PGK
coinmill.com
50.0 3.08
100.0 6.16
200.0 12.32
500.0 30.80
1000.0 61.60
2000.0 123.19
5000.0 307.98
10,000.0 615.96
20,000.0 1231.91
50,000.0 3079.79
100,000.0 6159.57
200,000.0 12,319.14
500,000.0 30,797.86
1,000,000.0 61,595.72
2,000,000.0 123,191.44
5,000,000.0 307,978.60
10,000,000.0 615,957.20
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
PGK MKD
coinmill.com
2.00 32.5
5.00 81.0
10.00 162.5
20.00 324.5
50.00 811.5
100.00 1623.5
200.00 3247.0
500.00 8117.5
1000.00 16,235.0
2000.00 32,470.0
5000.00 81,174.5
10,000.00 162,349.0
20,000.00 324,698.0
50,000.00 811,744.5
100,000.00 1,623,489.5
200,000.00 3,246,979.0
500,000.00 8,117,447.0
PGK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá