Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


MKD PKR
coinmill.com
50.0 128.20
100.0 256.40
200.0 512.80
500.0 1281.99
1000.0 2563.98
2000.0 5127.96
5000.0 12,819.89
10,000.0 25,639.78
20,000.0 51,279.57
50,000.0 128,198.92
100,000.0 256,397.84
200,000.0 512,795.69
500,000.0 1,281,989.21
1,000,000.0 2,563,978.43
2,000,000.0 5,127,956.85
5,000,000.0 12,819,892.13
10,000,000.0 25,639,784.27
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
PKR MKD
coinmill.com
100.00 39.0
200.00 78.0
500.00 195.0
1000.00 390.0
2000.00 780.0
5000.00 1950.0
10,000.00 3900.0
20,000.00 7800.5
50,000.00 19,501.0
100,000.00 39,002.0
200,000.00 78,004.0
500,000.00 195,009.5
1,000,000.00 390,019.0
2,000,000.00 780,038.0
5,000,000.00 1,950,094.5
10,000,000.00 3,900,189.0
20,000,000.00 7,800,377.5
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá