Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


MKD RUB
coinmill.com
50.0 59.07
100.0 118.14
200.0 236.28
500.0 590.70
1000.0 1181.39
2000.0 2362.79
5000.0 5906.97
10,000.0 11,813.94
20,000.0 23,627.88
50,000.0 59,069.70
100,000.0 118,139.39
200,000.0 236,278.79
500,000.0 590,696.97
1,000,000.0 1,181,393.94
2,000,000.0 2,362,787.88
5,000,000.0 5,906,969.69
10,000,000.0 11,813,939.38
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RUB MKD
coinmill.com
50.00 42.5
100.00 84.5
200.00 169.5
500.00 423.0
1000.00 846.5
2000.00 1693.0
5000.00 4232.5
10,000.00 8464.5
20,000.00 16,929.0
50,000.00 42,323.0
100,000.00 84,646.0
200,000.00 169,291.5
500,000.00 423,229.0
1,000,000.00 846,457.5
2,000,000.00 1,692,915.5
5,000,000.00 4,232,288.5
10,000,000.00 8,464,577.0
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá