Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


MKD TWD
coinmill.com
50.0 28
100.0 56
200.0 112
500.0 280
1000.0 560
2000.0 1120
5000.0 2799
10,000.0 5598
20,000.0 11,197
50,000.0 27,992
100,000.0 55,983
200,000.0 111,966
500,000.0 279,915
1,000,000.0 559,831
2,000,000.0 1,119,662
5,000,000.0 2,799,154
10,000,000.0 5,598,309
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TWD MKD
coinmill.com
20 35.5
50 89.5
100 178.5
200 357.5
500 893.0
1000 1786.5
2000 3572.5
5000 8931.5
10,000 17,862.5
20,000 35,725.0
50,000 89,312.5
100,000 178,625.5
200,000 357,251.0
500,000 893,127.0
1,000,000 1,786,254.0
2,000,000 3,572,507.5
5,000,000 8,931,269.0
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá