Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 3 chữ số có nghĩa.


MKD UAH
coinmill.com
50.0 22.44
100.0 44.88
200.0 89.76
500.0 224.41
1000.0 448.81
2000.0 897.63
5000.0 2244.07
10,000.0 4488.14
20,000.0 8976.27
50,000.0 22,440.68
100,000.0 44,881.36
200,000.0 89,762.71
500,000.0 224,406.78
1,000,000.0 448,813.56
2,000,000.0 897,627.12
5,000,000.0 2,244,067.80
10,000,000.0 4,488,135.59
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH MKD
coinmill.com
20.00 44.5
50.00 111.5
100.00 223.0
200.00 445.5
500.00 1114.0
1000.00 2228.0
2000.00 4456.0
5000.00 11,140.5
10,000.00 22,281.0
20,000.00 44,562.0
50,000.00 111,405.0
100,000.00 222,809.5
200,000.00 445,619.5
500,000.00 1,114,048.5
1,000,000.00 2,228,096.5
2,000,000.00 4,456,193.5
5,000,000.00 11,140,483.5
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá