Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MKD UYU
coinmill.com
50.0 33.1
100.0 66.1
200.0 132.3
500.0 330.7
1000.0 661.5
2000.0 1323.0
5000.0 3307.5
10,000.0 6615.0
20,000.0 13,229.9
50,000.0 33,074.9
100,000.0 66,149.7
200,000.0 132,299.5
500,000.0 330,748.6
1,000,000.0 661,497.3
2,000,000.0 1,322,994.5
5,000,000.0 3,307,486.3
10,000,000.0 6,614,972.6
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UYU MKD
coinmill.com
20.0 30.0
50.0 75.5
100.0 151.0
200.0 302.5
500.0 756.0
1000.0 1511.5
2000.0 3023.5
5000.0 7558.5
10,000.0 15,117.0
20,000.0 30,234.5
50,000.0 75,586.0
100,000.0 151,172.0
200,000.0 302,344.5
500,000.0 755,861.0
1,000,000.0 1,511,722.0
2,000,000.0 3,023,444.0
5,000,000.0 7,558,610.5
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá