Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MKD VEF
coinmill.com
50.0 229,861
100.0 459,722
200.0 919,444
500.0 2,298,611
1000.0 4,597,222
2000.0 9,194,444
5000.0 22,986,111
10,000.0 45,972,222
20,000.0 91,944,444
50,000.0 229,861,111
100,000.0 459,722,222
200,000.0 919,444,444
500,000.0 2,298,611,111
1,000,000.0 4,597,222,222
2,000,000.0 9,194,444,444
5,000,000.0 22,986,111,111
10,000,000.0 45,972,222,222
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VEF MKD
coinmill.com
200,000 43.5
500,000 109.0
1,000,000 217.5
2,000,000 435.0
5,000,000 1087.5
10,000,000 2175.0
20,000,000 4350.5
50,000,000 10,876.0
100,000,000 21,752.5
200,000,000 43,504.5
500,000,000 108,761.5
1,000,000,000 217,522.5
2,000,000,000 435,045.5
5,000,000,000 1,087,613.5
10,000,000,000 2,175,226.5
20,000,000,000 4,350,453.0
50,000,000,000 10,876,133.0
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá