Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


MKD VEN
coinmill.com
50.0 0.5669
100.0 1.1338
200.0 2.2675
500.0 5.6688
1000.0 11.3376
2000.0 22.6751
5000.0 56.6879
10,000.0 113.3757
20,000.0 226.7515
50,000.0 566.8787
100,000.0 1133.7575
200,000.0 2267.5149
500,000.0 5668.7874
1,000,000.0 11,337.5747
2,000,000.0 22,675.1494
5,000,000.0 56,687.8735
10,000,000.0 113,375.7470
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VEN MKD
coinmill.com
0.5000 44.0
1.0000 88.0
2.0000 176.5
5.0000 441.0
10.0000 882.0
20.0000 1764.0
50.0000 4410.0
100.0000 8820.0
200.0000 17,640.5
500.0000 44,101.0
1000.0000 88,202.5
2000.0000 176,404.5
5000.0000 441,011.5
10,000.0000 882,023.0
20,000.0000 1,764,045.5
50,000.0000 4,410,114.5
100,000.0000 8,820,228.5
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá