Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


MKD XAG
coinmill.com
50.0 0.050
100.0 0.101
200.0 0.202
500.0 0.504
1000.0 1.009
2000.0 2.017
5000.0 5.043
10,000.0 10.087
20,000.0 20.174
50,000.0 50.434
100,000.0 100.869
200,000.0 201.737
500,000.0 504.343
1,000,000.0 1008.685
2,000,000.0 2017.370
5,000,000.0 5043.425
10,000,000.0 10,086.851
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAG MKD
coinmill.com
0.050 49.5
0.100 99.0
0.200 198.5
0.500 495.5
1.000 991.5
2.000 1983.0
5.000 4957.0
10.000 9914.0
20.000 19,828.0
50.000 49,569.5
100.000 99,139.0
200.000 198,278.0
500.000 495,695.0
1000.000 991,389.5
2000.000 1,982,779.5
5000.000 4,956,948.5
10,000.000 9,913,897.5
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá