Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MKD XOF
coinmill.com
50.0 542
100.0 1084
200.0 2169
500.0 5422
1000.0 10,843
2000.0 21,686
5000.0 54,216
10,000.0 108,431
20,000.0 216,863
50,000.0 542,156
100,000.0 1,084,313
200,000.0 2,168,625
500,000.0 5,421,563
1,000,000.0 10,843,127
2,000,000.0 21,686,254
5,000,000.0 54,215,634
10,000,000.0 108,431,268
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XOF MKD
coinmill.com
500 46.0
1000 92.0
2000 184.5
5000 461.0
10,000 922.0
20,000 1844.5
50,000 4611.0
100,000 9222.5
200,000 18,445.0
500,000 46,112.0
1,000,000 92,224.5
2,000,000 184,448.5
5,000,000 461,121.5
10,000,000 922,243.0
20,000,000 1,844,486.5
50,000,000 4,611,216.0
100,000,000 9,222,432.0
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá