Công cụ chuyển đổi giữa Maker (MKR) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maker. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Maker để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 12 chữ số có nghĩa.


LYD MKR
coinmill.com
1.000 0.0015633
2.000 0.0031267
5.000 0.0078167
10.000 0.0156333
20.000 0.0312667
50.000 0.0781666
100.000 0.1563333
200.000 0.3126665
500.000 0.7816663
1000.000 1.5633326
2000.000 3.1266652
5000.000 7.8166631
10,000.000 15.6333262
20,000.000 31.2666523
50,000.000 78.1666309
100,000.000 156.3332617
200,000.000 312.6665235
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
MKR LYD
coinmill.com
0.0020000 1.279
0.0050000 3.198
0.0100000 6.397
0.0200000 12.793
0.0500000 31.983
0.1000000 63.966
0.2000000 127.932
0.5000000 319.830
1.0000000 639.659
2.0000000 1279.318
5.0000000 3198.296
10.0000000 6396.591
20.0000000 12,793.183
50.0000000 31,982.957
100.0000000 63,965.914
200.0000000 127,931.828
500.0000000 319,829.571
MKR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá