Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


BGN MMK
coinmill.com
1.00 850
2.00 1700
5.00 4300
10.00 8600
20.00 17,150
50.00 42,900
100.00 85,850
200.00 171,700
500.00 429,250
1000.00 858,500
2000.00 1,717,000
5000.00 4,292,450
10,000.00 8,584,900
20,000.00 17,169,750
50,000.00 42,924,400
100,000.00 85,848,800
200,000.00 171,697,550
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MMK BGN
coinmill.com
1000 1.16
2000 2.33
5000 5.82
10,000 11.65
20,000 23.30
50,000 58.24
100,000 116.48
200,000 232.97
500,000 582.42
1,000,000 1164.84
2,000,000 2329.68
5,000,000 5824.19
10,000,000 11,648.39
20,000,000 23,296.78
50,000,000 58,241.95
100,000,000 116,483.89
200,000,000 232,967.78
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá