Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


CNH MMK
coinmill.com
5.0 1100
10.0 2150
20.0 4350
50.0 10,850
100.0 21,750
200.0 43,450
500.0 108,650
1000.0 217,300
2000.0 434,600
5000.0 1,086,550
10,000.0 2,173,100
20,000.0 4,346,200
50,000.0 10,865,500
100,000.0 21,730,950
200,000.0 43,461,900
500,000.0 108,654,800
1,000,000.0 217,309,600
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
MMK CNH
coinmill.com
1000 4.5
2000 9.0
5000 23.0
10,000 46.0
20,000 92.0
50,000 230.0
100,000 460.0
200,000 920.5
500,000 2301.0
1,000,000 4601.5
2,000,000 9203.5
5,000,000 23,008.5
10,000,000 46,017.5
20,000,000 92,034.5
50,000,000 230,086.5
100,000,000 460,173.0
200,000,000 920,346.0
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá