Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


DKK MMK
coinmill.com
5.00 1150
10.00 2250
20.00 4500
50.00 11,250
100.00 22,500
200.00 45,000
500.00 112,550
1000.00 225,050
2000.00 450,100
5000.00 1,125,250
10,000.00 2,250,550
20,000.00 4,501,100
50,000.00 11,252,700
100,000.00 22,505,450
200,000.00 45,010,850
500,000.00 112,527,150
1,000,000.00 225,054,300
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MMK DKK
coinmill.com
1000 4.50
2000 9.00
5000 22.25
10,000 44.50
20,000 88.75
50,000 222.25
100,000 444.25
200,000 888.75
500,000 2221.75
1,000,000 4443.25
2,000,000 8886.75
5,000,000 22,216.75
10,000,000 44,433.75
20,000,000 88,867.50
50,000,000 222,168.75
100,000,000 444,337.25
200,000,000 888,674.50
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá