Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


ERN MMK
coinmill.com
10.00 1000
20.00 2050
50.00 5100
100.00 10,200
200.00 20,350
500.00 50,900
1000.00 101,800
2000.00 203,600
5000.00 509,050
10,000.00 1,018,100
20,000.00 2,036,150
50,000.00 5,090,400
100,000.00 10,180,800
200,000.00 20,361,550
500,000.00 50,903,900
1,000,000.00 101,807,800
2,000,000.00 203,615,550
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MMK ERN
coinmill.com
1000 9.82
2000 19.64
5000 49.11
10,000 98.22
20,000 196.45
50,000 491.12
100,000 982.24
200,000 1964.49
500,000 4911.22
1,000,000 9822.43
2,000,000 19,644.86
5,000,000 49,112.16
10,000,000 98,224.32
20,000,000 196,448.64
50,000,000 491,121.59
100,000,000 982,243.18
200,000,000 1,964,486.36
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá