Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


GHS MMK
coinmill.com
5.00 1400
10.00 2800
20.00 5600
50.00 14,000
100.00 27,950
200.00 55,900
500.00 139,800
1000.00 279,550
2000.00 559,100
5000.00 1,397,800
10,000.00 2,795,600
20,000.00 5,591,200
50,000.00 13,977,950
100,000.00 27,955,900
200,000.00 55,911,800
500,000.00 139,779,550
1,000,000.00 279,559,100
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MMK GHS
coinmill.com
1000 3.58
2000 7.15
5000 17.89
10,000 35.77
20,000 71.54
50,000 178.85
100,000 357.71
200,000 715.41
500,000 1788.53
1,000,000 3577.06
2,000,000 7154.12
5,000,000 17,885.30
10,000,000 35,770.61
20,000,000 71,541.22
50,000,000 178,853.05
100,000,000 357,706.09
200,000,000 715,412.19
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá