Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang GoldCoin (GLD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho GoldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào GoldCoin hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


GLD MMK
coinmill.com
10.00 800
20.00 1650
50.00 4100
100.00 8250
200.00 16,450
500.00 41,150
1000.00 82,300
2000.00 164,650
5000.00 411,600
10,000.00 823,150
20,000.00 1,646,350
50,000.00 4,115,800
100,000.00 8,231,650
200,000.00 16,463,300
500,000.00 41,158,250
1,000,000.00 82,316,450
2,000,000.00 164,632,950
GLD tỷ lệ
13 tháng Ba 2019
MMK GLD
coinmill.com
1000 12.15
2000 24.30
5000 60.74
10,000 121.48
20,000 242.96
50,000 607.41
100,000 1214.82
200,000 2429.65
500,000 6074.12
1,000,000 12,148.24
2,000,000 24,296.47
5,000,000 60,741.18
10,000,000 121,482.36
20,000,000 242,964.73
50,000,000 607,411.82
100,000,000 1,214,823.65
200,000,000 2,429,647.29
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá