Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR MMK
coinmill.com
50.0 1050
100.0 2150
200.0 4250
500.0 10,650
1000.0 21,300
2000.0 42,600
5000.0 106,450
10,000.0 212,950
20,000.0 425,900
50,000.0 1,064,700
100,000.0 2,129,400
200,000.0 4,258,750
500,000.0 10,646,900
1,000,000.0 21,293,850
2,000,000.0 42,587,700
5,000,000.0 106,469,200
10,000,000.0 212,938,400
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MMK INR
coinmill.com
1000 47.0
2000 93.9
5000 234.8
10,000 469.6
20,000 939.2
50,000 2348.1
100,000 4696.2
200,000 9392.4
500,000 23,481.0
1,000,000 46,961.9
2,000,000 93,923.9
5,000,000 234,809.7
10,000,000 469,619.4
20,000,000 939,238.9
50,000,000 2,348,097.2
100,000,000 4,696,194.3
200,000,000 9,392,388.7
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá