Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


ISK MMK
coinmill.com
100 1250
200 2500
500 6200
1000 12,400
2000 24,750
5000 61,900
10,000 123,850
20,000 247,700
50,000 619,200
100,000 1,238,400
200,000 2,476,850
500,000 6,192,100
1,000,000 12,384,250
2,000,000 24,768,500
5,000,000 61,921,200
10,000,000 123,842,450
20,000,000 247,684,850
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MMK ISK
coinmill.com
1000 81
2000 161
5000 404
10,000 807
20,000 1615
50,000 4037
100,000 8075
200,000 16,150
500,000 40,374
1,000,000 80,748
2,000,000 161,496
5,000,000 403,739
10,000,000 807,478
20,000,000 1,614,955
50,000,000 4,037,388
100,000,000 8,074,777
200,000,000 16,149,553
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá