Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


JPY MMK
coinmill.com
100 1400
200 2850
500 7100
1000 14,150
2000 28,300
5000 70,800
10,000 141,600
20,000 283,150
50,000 707,900
100,000 1,415,850
200,000 2,831,650
500,000 7,079,150
1,000,000 14,158,250
2,000,000 28,316,500
5,000,000 70,791,250
10,000,000 141,582,550
20,000,000 283,165,100
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MMK JPY
coinmill.com
1000 71
2000 141
5000 353
10,000 706
20,000 1413
50,000 3532
100,000 7063
200,000 14,126
500,000 35,315
1,000,000 70,630
2,000,000 141,260
5,000,000 353,151
10,000,000 706,302
20,000,000 1,412,603
50,000,000 3,531,509
100,000,000 7,063,017
200,000,000 14,126,035
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá