Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


KES MMK
coinmill.com
100.00 1450
200.00 2950
500.00 7350
1000.00 14,700
2000.00 29,400
5000.00 73,500
10,000.00 147,050
20,000.00 294,050
50,000.00 735,150
100,000.00 1,470,300
200,000.00 2,940,650
500,000.00 7,351,600
1,000,000.00 14,703,250
2,000,000.00 29,406,450
5,000,000.00 73,516,150
10,000,000.00 147,032,350
20,000,000.00 294,064,650
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MMK KES
coinmill.com
1000 68.01
2000 136.02
5000 340.06
10,000 680.12
20,000 1360.25
50,000 3400.61
100,000 6801.23
200,000 13,602.45
500,000 34,006.13
1,000,000 68,012.25
2,000,000 136,024.50
5,000,000 340,061.25
10,000,000 680,122.51
20,000,000 1,360,245.01
50,000,000 3,400,612.53
100,000,000 6,801,225.06
200,000,000 13,602,450.13
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá