Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


KMF MMK
coinmill.com
500.00 1700
1000.00 3450
2000.00 6850
5000.00 17,150
10,000.00 34,250
20,000.00 68,550
50,000.00 171,350
100,000.00 342,700
200,000.00 685,450
500,000.00 1,713,600
1,000,000.00 3,427,200
2,000,000.00 6,854,400
5,000,000.00 17,136,000
10,000,000.00 34,272,000
20,000,000.00 68,544,000
50,000,000.00 171,360,050
100,000,000.00 342,720,050
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MMK KMF
coinmill.com
1000 291.80
2000 583.55
5000 1458.90
10,000 2917.85
20,000 5835.65
50,000 14,589.15
100,000 29,178.35
200,000 58,356.65
500,000 145,891.65
1,000,000 291,783.30
2,000,000 583,566.65
5,000,000 1,458,916.60
10,000,000 2,917,833.25
20,000,000 5,835,666.45
50,000,000 14,589,166.15
100,000,000 29,178,332.30
200,000,000 58,356,664.65
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá