Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


MKD MMK
coinmill.com
50.0 1400
100.0 2750
200.0 5550
500.0 13,850
1000.0 27,650
2000.0 55,300
5000.0 138,250
10,000.0 276,550
20,000.0 553,100
50,000.0 1,382,700
100,000.0 2,765,400
200,000.0 5,530,850
500,000.0 13,827,100
1,000,000.0 27,654,200
2,000,000.0 55,308,400
5,000,000.0 138,271,000
10,000,000.0 276,541,950
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MMK MKD
coinmill.com
1000 36.0
2000 72.5
5000 181.0
10,000 361.5
20,000 723.0
50,000 1808.0
100,000 3616.0
200,000 7232.0
500,000 18,080.5
1,000,000 36,161.0
2,000,000 72,322.0
5,000,000 180,804.5
10,000,000 361,609.0
20,000,000 723,217.5
50,000,000 1,808,044.0
100,000,000 3,616,087.5
200,000,000 7,232,175.0
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá