Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MMK SAR
coinmill.com
1000 2
2000 5
5000 12
10,000 25
20,000 49
50,000 123
100,000 246
200,000 491
500,000 1229
1,000,000 2457
2,000,000 4915
5,000,000 12,287
10,000,000 24,574
20,000,000 49,148
50,000,000 122,869
100,000,000 245,739
200,000,000 491,478
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SAR MMK
coinmill.com
2 800
5 2050
10 4050
20 8150
50 20,350
100 40,700
200 81,400
500 203,450
1000 406,950
2000 813,850
5000 2,034,700
10,000 4,069,350
20,000 8,138,700
50,000 20,346,800
100,000 40,693,600
200,000 81,387,200
500,000 203,468,000
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá