Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Manat Turkmenistan hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa.


MMK TMT
coinmill.com
1000 2
2000 5
5000 11
10,000 23
20,000 45
50,000 114
100,000 227
200,000 454
500,000 1136
1,000,000 2272
2,000,000 4545
5,000,000 11,362
10,000,000 22,725
20,000,000 45,450
50,000,000 113,624
100,000,000 227,248
200,000,000 454,495
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TMT MMK
coinmill.com
2 900
5 2200
10 4400
20 8800
50 22,000
100 44,000
200 88,000
500 220,000
1000 440,050
2000 880,100
5000 2,200,250
10,000 4,400,500
20,000 8,800,950
50,000 22,002,450
100,000 44,004,850
200,000 88,009,700
500,000 220,024,300
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá