Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


MMK XCD
coinmill.com
1000 1.77
2000 3.55
5000 8.87
10,000 17.73
20,000 35.46
50,000 88.66
100,000 177.32
200,000 354.64
500,000 886.61
1,000,000 1773.22
2,000,000 3546.44
5,000,000 8866.11
10,000,000 17,732.22
20,000,000 35,464.44
50,000,000 88,661.11
100,000,000 177,322.22
200,000,000 354,644.44
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XCD MMK
coinmill.com
2.00 1150
5.00 2800
10.00 5650
20.00 11,300
50.00 28,200
100.00 56,400
200.00 112,800
500.00 281,950
1000.00 563,950
2000.00 1,127,900
5000.00 2,819,750
10,000.00 5,639,450
20,000.00 11,278,900
50,000.00 28,197,250
100,000.00 56,394,500
200,000.00 112,789,000
500,000.00 281,972,550
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá