Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


MMK XEM
coinmill.com
1000 15.315
2000 30.629
5000 76.573
10,000 153.146
20,000 306.293
50,000 765.732
100,000 1531.463
200,000 3062.926
500,000 7657.315
1,000,000 15,314.630
2,000,000 30,629.261
5,000,000 76,573.152
10,000,000 153,146.305
20,000,000 306,292.609
50,000,000 765,731.523
100,000,000 1,531,463.046
200,000,000 3,062,926.092
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XEM MMK
coinmill.com
20.000 1300
50.000 3250
100.000 6550
200.000 13,050
500.000 32,650
1000.000 65,300
2000.000 130,600
5000.000 326,500
10,000.000 652,950
20,000.000 1,305,950
50,000.000 3,264,850
100,000.000 6,529,700
200,000.000 13,059,400
500,000.000 32,648,500
1,000,000.000 65,297,050
2,000,000.000 130,594,100
5,000,000.000 326,485,200
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá