Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MMK YER
coinmill.com
1000 163.235
2000 326.470
5000 816.180
10,000 1632.355
20,000 3264.710
50,000 8161.780
100,000 16,323.560
200,000 32,647.120
500,000 81,617.795
1,000,000 163,235.595
2,000,000 326,471.190
5,000,000 816,177.975
10,000,000 1,632,355.950
20,000,000 3,264,711.900
50,000,000 8,161,779.750
100,000,000 16,323,559.495
200,000,000 32,647,118.990
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
YER MMK
coinmill.com
200.000 1250
500.000 3050
1000.000 6150
2000.000 12,250
5000.000 30,650
10,000.000 61,250
20,000.000 122,500
50,000.000 306,300
100,000.000 612,600
200,000.000 1,225,200
500,000.000 3,063,050
1,000,000.000 6,126,100
2,000,000.000 12,252,250
5,000,000.000 30,630,550
10,000,000.000 61,261,150
20,000,000.000 122,522,300
50,000,000.000 306,305,750
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá