Công cụ chuyển đổi giữa Mincoin (MNC) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Mincoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


CYP MNC
coinmill.com
0.50 78.426
1.00 156.853
2.00 313.705
5.00 784.263
10.00 1568.526
20.00 3137.053
50.00 7842.631
100.00 15,685.263
200.00 31,370.525
500.00 78,426.313
1000.00 156,852.627
2000.00 313,705.254
5000.00 784,263.135
10,000.00 1,568,526.269
20,000.00 3,137,052.539
50,000.00 7,842,631.347
100,000.00 15,685,262.695
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
MNC CYP
coinmill.com
50.000 0.32
100.000 0.64
200.000 1.28
500.000 3.19
1000.000 6.38
2000.000 12.75
5000.000 31.88
10,000.000 63.75
20,000.000 127.51
50,000.000 318.77
100,000.000 637.54
200,000.000 1275.08
500,000.000 3187.71
1,000,000.000 6375.41
2,000,000.000 12,750.82
5,000,000.000 31,877.06
10,000,000.000 63,754.11
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá