Công cụ chuyển đổi giữa Mincoin (MNC) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Mincoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 3 chữ số có nghĩa.


EGP MNC
coinmill.com
10.00 49.699
20.00 99.399
50.00 248.497
100.00 496.993
200.00 993.987
500.00 2484.967
1000.00 4969.933
2000.00 9939.866
5000.00 24,849.666
10,000.00 49,699.332
20,000.00 99,398.664
50,000.00 248,496.659
100,000.00 496,993.318
200,000.00 993,986.637
500,000.00 2,484,966.592
1,000,000.00 4,969,933.185
2,000,000.00 9,939,866.370
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MNC EGP
coinmill.com
50.000 10.00
100.000 20.00
200.000 40.25
500.000 100.50
1000.000 201.25
2000.000 402.50
5000.000 1006.00
10,000.000 2012.00
20,000.000 4024.25
50,000.000 10,060.50
100,000.000 20,121.00
200,000.000 40,242.00
500,000.000 100,605.00
1,000,000.000 201,210.00
2,000,000.000 402,420.00
5,000,000.000 1,006,049.75
10,000,000.000 2,012,099.50
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá