Công cụ chuyển đổi giữa Mincoin (MNC) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Mincoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


GBP MNC
coinmill.com
0.50 50.521
1.00 101.042
2.00 202.083
5.00 505.208
10.00 1010.417
20.00 2020.834
50.00 5052.084
100.00 10,104.168
200.00 20,208.336
500.00 50,520.840
1000.00 101,041.680
2000.00 202,083.360
5000.00 505,208.401
10,000.00 1,010,416.801
20,000.00 2,020,833.602
50,000.00 5,052,084.005
100,000.00 10,104,168.010
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MNC GBP
coinmill.com
50.000 0.49
100.000 0.99
200.000 1.98
500.000 4.95
1000.000 9.90
2000.000 19.79
5000.000 49.48
10,000.000 98.97
20,000.000 197.94
50,000.000 494.85
100,000.000 989.69
200,000.000 1979.38
500,000.000 4948.45
1,000,000.000 9896.91
2,000,000.000 19,793.81
5,000,000.000 49,484.53
10,000,000.000 98,969.06
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá