Công cụ chuyển đổi giữa Mincoin (MNC) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Mincoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


GNF MNC
coinmill.com
5000 44.489
10,000 88.978
20,000 177.956
50,000 444.889
100,000 889.778
200,000 1779.556
500,000 4448.891
1,000,000 8897.781
2,000,000 17,795.562
5,000,000 44,488.906
10,000,000 88,977.812
20,000,000 177,955.624
50,000,000 444,889.059
100,000,000 889,778.118
200,000,000 1,779,556.236
500,000,000 4,448,890.589
1,000,000,000 8,897,781.179
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MNC GNF
coinmill.com
50.000 5619
100.000 11,239
200.000 22,478
500.000 56,194
1000.000 112,388
2000.000 224,775
5000.000 561,938
10,000.000 1,123,876
20,000.000 2,247,751
50,000.000 5,619,378
100,000.000 11,238,757
200,000.000 22,477,514
500,000.000 56,193,785
1,000,000.000 112,387,569
2,000,000.000 224,775,139
5,000,000.000 561,937,847
10,000,000.000 1,123,875,694
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá