Công cụ chuyển đổi giữa Mincoin (MNC) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Mincoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


HKD MNC
coinmill.com
5.0 54.584
10.0 109.168
20.0 218.337
50.0 545.841
100.0 1091.683
200.0 2183.366
500.0 5458.414
1000.0 10,916.829
2000.0 21,833.657
5000.0 54,584.143
10,000.0 109,168.286
20,000.0 218,336.572
50,000.0 545,841.431
100,000.0 1,091,682.862
200,000.0 2,183,365.725
500,000.0 5,458,414.312
1,000,000.0 10,916,828.623
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MNC HKD
coinmill.com
50.000 4.6
100.000 9.2
200.000 18.3
500.000 45.8
1000.000 91.6
2000.000 183.2
5000.000 458.0
10,000.000 916.0
20,000.000 1832.0
50,000.000 4580.1
100,000.000 9160.2
200,000.000 18,320.3
500,000.000 45,800.8
1,000,000.000 91,601.7
2,000,000.000 183,203.4
5,000,000.000 458,008.5
10,000,000.000 916,016.9
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá