Công cụ chuyển đổi giữa Mincoin (MNC) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Mincoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MNC
coinmill.com
2.00 48.227
5.00 120.568
10.00 241.135
20.00 482.270
50.00 1205.676
100.00 2411.352
200.00 4822.703
500.00 12,056.758
1000.00 24,113.515
2000.00 48,227.031
5000.00 120,567.577
10,000.00 241,135.154
20,000.00 482,270.308
50,000.00 1,205,675.769
100,000.00 2,411,351.538
200,000.00 4,822,703.075
500,000.00 12,056,757.689
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MNC ILS
coinmill.com
50.000 2.07
100.000 4.15
200.000 8.29
500.000 20.74
1000.000 41.47
2000.000 82.94
5000.000 207.35
10,000.000 414.71
20,000.000 829.41
50,000.000 2073.53
100,000.000 4147.05
200,000.000 8294.10
500,000.000 20,735.26
1,000,000.000 41,470.52
2,000,000.000 82,941.04
5,000,000.000 207,352.60
10,000,000.000 414,705.19
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá