Công cụ chuyển đổi giữa Mincoin (MNC) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Mincoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Mincoin là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MNC UYU
coinmill.com
50.000 24.6
100.000 49.3
200.000 98.6
500.000 246.4
1000.000 492.8
2000.000 985.6
5000.000 2463.9
10,000.000 4927.8
20,000.000 9855.5
50,000.000 24,638.8
100,000.000 49,277.6
200,000.000 98,555.1
500,000.000 246,387.8
1,000,000.000 492,775.7
2,000,000.000 985,551.4
5,000,000.000 2,463,878.4
10,000,000.000 4,927,756.8
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UYU MNC
coinmill.com
20.0 40.586
50.0 101.466
100.0 202.932
200.0 405.864
500.0 1014.660
1000.0 2029.321
2000.0 4058.642
5000.0 10,146.605
10,000.0 20,293.209
20,000.0 40,586.418
50,000.0 101,466.046
100,000.0 202,932.092
200,000.0 405,864.185
500,000.0 1,014,660.461
1,000,000.0 2,029,320.923
2,000,000.0 4,058,641.846
5,000,000.0 10,146,604.615
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá