Công cụ chuyển đổi giữa Mincoin (MNC) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Mincoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Mincoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MNC XOF
coinmill.com
50.000 404
100.000 808
200.000 1615
500.000 4039
1000.000 8077
2000.000 16,155
5000.000 40,387
10,000.000 80,775
20,000.000 161,550
50,000.000 403,874
100,000.000 807,748
200,000.000 1,615,495
500,000.000 4,038,739
1,000,000.000 8,077,477
2,000,000.000 16,154,955
5,000,000.000 40,387,387
10,000,000.000 80,774,774
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XOF MNC
coinmill.com
500 61.901
1000 123.801
2000 247.602
5000 619.005
10,000 1238.010
20,000 2476.021
50,000 6190.051
100,000 12,380.103
200,000 24,760.205
500,000 61,900.513
1,000,000 123,801.027
2,000,000 247,602.054
5,000,000 619,005.134
10,000,000 1,238,010.269
20,000,000 2,476,020.537
50,000,000 6,190,051.343
100,000,000 12,380,102.687
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá