Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang United Arab Emirates Điaham (AED)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho United Arab Emirates Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào United Arab Emirates Điaham hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


AED MNT
coinmill.com
2.00 1448
5.00 3619
10.00 7238
20.00 14,475
50.00 36,188
100.00 72,377
200.00 144,754
500.00 361,885
1000.00 723,769
2000.00 1,447,538
5000.00 3,618,846
10,000.00 7,237,692
20,000.00 14,475,384
50,000.00 36,188,459
100,000.00 72,376,918
200,000.00 144,753,836
500,000.00 361,884,590
AED tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MNT AED
coinmill.com
2000 2.75
5000 7.00
10,000 13.75
20,000 27.75
50,000 69.00
100,000 138.25
200,000 276.25
500,000 690.75
1,000,000 1381.75
2,000,000 2763.25
5,000,000 6908.25
10,000,000 13,816.50
20,000,000 27,633.00
50,000,000 69,082.75
100,000,000 138,165.50
200,000,000 276,331.25
500,000,000 690,828.00
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá