Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


ANG MNT
coinmill.com
1.00 1490
2.00 2980
5.00 7450
10.00 14,901
20.00 29,801
50.00 74,504
100.00 149,007
200.00 298,015
500.00 745,037
1000.00 1,490,073
2000.00 2,980,147
5000.00 7,450,367
10,000.00 14,900,734
20,000.00 29,801,469
50,000.00 74,503,672
100,000.00 149,007,345
200,000.00 298,014,690
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MNT ANG
coinmill.com
2000 1.34
5000 3.36
10,000 6.71
20,000 13.42
50,000 33.56
100,000 67.11
200,000 134.22
500,000 335.55
1,000,000 671.11
2,000,000 1342.22
5,000,000 3355.54
10,000,000 6711.08
20,000,000 13,422.16
50,000,000 33,555.39
100,000,000 67,110.79
200,000,000 134,221.57
500,000,000 335,553.93
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá