Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BAM MNT
coinmill.com
1.0 1494
2.0 2988
5.0 7470
10.0 14,941
20.0 29,881
50.0 74,704
100.0 149,407
200.0 298,815
500.0 747,037
1000.0 1,494,073
2000.0 2,988,146
5000.0 7,470,366
10,000.0 14,940,732
20,000.0 29,881,463
50,000.0 74,703,658
100,000.0 149,407,316
200,000.0 298,814,632
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MNT BAM
coinmill.com
2000 1.5
5000 3.5
10,000 6.5
20,000 13.5
50,000 33.5
100,000 67.0
200,000 134.0
500,000 334.5
1,000,000 669.5
2,000,000 1338.5
5,000,000 3346.5
10,000,000 6693.0
20,000,000 13,386.0
50,000,000 33,465.5
100,000,000 66,931.0
200,000,000 133,862.5
500,000,000 334,655.5
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá