Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BDT MNT
coinmill.com
50.00 1577
100.00 3154
200.00 6308
500.00 15,770
1000.00 31,540
2000.00 63,079
5000.00 157,698
10,000.00 315,395
20,000.00 630,790
50,000.00 1,576,976
100,000.00 3,153,952
200,000.00 6,307,905
500,000.00 15,769,762
1,000,000.00 31,539,524
2,000,000.00 63,079,049
5,000,000.00 157,697,622
10,000,000.00 315,395,244
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MNT BDT
coinmill.com
2000 63.41
5000 158.53
10,000 317.06
20,000 634.12
50,000 1585.31
100,000 3170.62
200,000 6341.25
500,000 15,853.12
1,000,000 31,706.25
2,000,000 63,412.50
5,000,000 158,531.24
10,000,000 317,062.49
20,000,000 634,124.97
50,000,000 1,585,312.43
100,000,000 3,170,624.86
200,000,000 6,341,249.71
500,000,000 15,853,124.28
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá