Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BGN MNT
coinmill.com
1.00 1495
2.00 2991
5.00 7477
10.00 14,953
20.00 29,907
50.00 74,767
100.00 149,535
200.00 299,069
500.00 747,673
1000.00 1,495,346
2000.00 2,990,692
5000.00 7,476,729
10,000.00 14,953,458
20,000.00 29,906,916
50,000.00 74,767,290
100,000.00 149,534,579
200,000.00 299,069,159
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MNT BGN
coinmill.com
2000 1.34
5000 3.34
10,000 6.69
20,000 13.37
50,000 33.44
100,000 66.87
200,000 133.75
500,000 334.37
1,000,000 668.74
2,000,000 1337.48
5,000,000 3343.71
10,000,000 6687.42
20,000,000 13,374.83
50,000,000 33,437.08
100,000,000 66,874.16
200,000,000 133,748.33
500,000,000 334,370.82
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá