Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ngultrum Bhutan hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BTN MNT
coinmill.com
50.00 1862
100.00 3724
200.00 7448
500.00 18,620
1000.00 37,241
2000.00 74,481
5000.00 186,203
10,000.00 372,406
20,000.00 744,812
50,000.00 1,862,029
100,000.00 3,724,058
200,000.00 7,448,116
500,000.00 18,620,291
1,000,000.00 37,240,581
2,000,000.00 74,481,163
5,000,000.00 186,202,907
10,000,000.00 372,405,814
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MNT BTN
coinmill.com
2000 53.80
5000 134.20
10,000 268.60
20,000 537.00
50,000 1342.60
100,000 2685.20
200,000 5370.40
500,000 13,426.20
1,000,000 26,852.40
2,000,000 53,704.80
5,000,000 134,262.20
10,000,000 268,524.20
20,000,000 537,048.60
50,000,000 1,342,621.40
100,000,000 2,685,242.80
200,000,000 5,370,485.40
500,000,000 13,426,213.60
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá