Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Botswana Pula (BWP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Botswana Pula trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Botswana Pula hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BWP MNT
coinmill.com
10.00 2432
20.00 4863
50.00 12,158
100.00 24,316
200.00 48,632
500.00 121,580
1000.00 243,160
2000.00 486,321
5000.00 1,215,802
10,000.00 2,431,604
20,000.00 4,863,208
50,000.00 12,158,019
100,000.00 24,316,039
200,000.00 48,632,078
500,000.00 121,580,194
1,000,000.00 243,160,388
2,000,000.00 486,320,775
BWP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MNT BWP
coinmill.com
2000 8.23
5000 20.56
10,000 41.13
20,000 82.25
50,000 205.63
100,000 411.25
200,000 822.50
500,000 2056.26
1,000,000 4112.51
2,000,000 8225.02
5,000,000 20,562.56
10,000,000 41,125.12
20,000,000 82,250.24
50,000,000 205,625.60
100,000,000 411,251.20
200,000,000 822,502.39
500,000,000 2,056,255.98
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá