Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


CNH MNT
coinmill.com
5.0 1882
10.0 3764
20.0 7528
50.0 18,819
100.0 37,638
200.0 75,277
500.0 188,191
1000.0 376,383
2000.0 752,766
5000.0 1,881,915
10,000.0 3,763,830
20,000.0 7,527,659
50,000.0 18,819,148
100,000.0 37,638,296
200,000.0 75,276,593
500,000.0 188,191,482
1,000,000.0 376,382,963
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
MNT CNH
coinmill.com
2000 5.5
5000 13.5
10,000 26.5
20,000 53.0
50,000 133.0
100,000 265.5
200,000 531.5
500,000 1328.5
1,000,000 2657.0
2,000,000 5313.5
5,000,000 13,284.5
10,000,000 26,568.5
20,000,000 53,137.5
50,000,000 132,843.5
100,000,000 265,687.0
200,000,000 531,373.5
500,000,000 1,328,434.0
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá