Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


CYP MNT
coinmill.com
0.50 2556
1.00 5112
2.00 10,225
5.00 25,562
10.00 51,124
20.00 102,249
50.00 255,622
100.00 511,244
200.00 1,022,489
500.00 2,556,222
1000.00 5,112,445
2000.00 10,224,890
5000.00 25,562,224
10,000.00 51,124,449
20,000.00 102,248,897
50,000.00 255,622,243
100,000.00 511,244,486
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
MNT CYP
coinmill.com
2000 0.39
5000 0.98
10,000 1.96
20,000 3.91
50,000 9.78
100,000 19.56
200,000 39.12
500,000 97.80
1,000,000 195.60
2,000,000 391.20
5,000,000 978.01
10,000,000 1956.01
20,000,000 3912.02
50,000,000 9780.06
100,000,000 19,560.11
200,000,000 39,120.23
500,000,000 97,800.57
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá