Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


FRK MNT
coinmill.com
5.0000 1511
10.0000 3023
20.0000 6046
50.0000 15,115
100.0000 30,230
200.0000 60,460
500.0000 151,150
1000.0000 302,300
2000.0000 604,599
5000.0000 1,511,498
10,000.0000 3,022,995
20,000.0000 6,045,990
50,000.0000 15,114,976
100,000.0000 30,229,952
200,000.0000 60,459,903
500,000.0000 151,149,758
1,000,000.0000 302,299,516
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
MNT FRK
coinmill.com
2000 6.6160
5000 16.5399
10,000 33.0798
20,000 66.1596
50,000 165.3989
100,000 330.7978
200,000 661.5955
500,000 1653.9888
1,000,000 3307.9775
2,000,000 6615.9550
5,000,000 16,539.8876
10,000,000 33,079.7751
20,000,000 66,159.5503
50,000,000 165,398.8757
100,000,000 330,797.7515
200,000,000 661,595.5029
500,000,000 1,653,988.7573
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá