Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Lari Georgia (GEL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lari Georgia hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


GEL MNT
coinmill.com
2.00 1790
5.00 4476
10.00 8952
20.00 17,904
50.00 44,761
100.00 89,522
200.00 179,044
500.00 447,610
1000.00 895,220
2000.00 1,790,440
5000.00 4,476,101
10,000.00 8,952,202
20,000.00 17,904,404
50,000.00 44,761,009
100,000.00 89,522,019
200,000.00 179,044,038
500,000.00 447,610,095
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MNT GEL
coinmill.com
2000 2.23
5000 5.59
10,000 11.17
20,000 22.34
50,000 55.85
100,000 111.70
200,000 223.41
500,000 558.52
1,000,000 1117.04
2,000,000 2234.09
5,000,000 5585.22
10,000,000 11,170.44
20,000,000 22,340.87
50,000,000 55,852.18
100,000,000 111,704.36
200,000,000 223,408.72
500,000,000 558,521.81
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá