Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Gambia Dalasi (GMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gambia Dalasi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gambia Dalasi hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


GMD MNT
coinmill.com
50.00 2636
100.00 5272
200.00 10,543
500.00 26,358
1000.00 52,715
2000.00 105,431
5000.00 263,577
10,000.00 527,153
20,000.00 1,054,306
50,000.00 2,635,765
100,000.00 5,271,531
200,000.00 10,543,062
500,000.00 26,357,654
1,000,000.00 52,715,308
2,000,000.00 105,430,617
5,000,000.00 263,576,542
10,000,000.00 527,153,084
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MNT GMD
coinmill.com
2000 37.94
5000 94.85
10,000 189.70
20,000 379.40
50,000 948.49
100,000 1896.98
200,000 3793.96
500,000 9484.91
1,000,000 18,969.82
2,000,000 37,939.64
5,000,000 94,849.11
10,000,000 189,698.22
20,000,000 379,396.43
50,000,000 948,491.08
100,000,000 1,896,982.17
200,000,000 3,793,964.33
500,000,000 9,484,910.84
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá